CUES · Unit 2 — Signal Vocabulary & Tactical Procedures
Single-letter Signals · Emergency · Safe Passage · Tactical Groups · Tình huống thực tế | 50 min
① Single-Letter Signal Codes — click thẻ để xem nghĩa — Annex A
Khi phát qua radio, thêm "FLAG" trước chữ cái để chỉ rõ đây là single-letter signal. Ví dụ: "FLAG OSCAR" = Man overboard.
Tín hiệu này không được nhầm lẫn với International Code of Signals.
② Emergency Signal Situations — chọn tín hiệu EMERGENCY đúng cho từng tình huống
③ Safe Passage Situations — chọn mã SP đúng cho từng tình huống thực tế
Safe Passage (SP) signals là nhóm tín hiệu CUES dành riêng cho giao tiếp an toàn giữa tàu hải quân các nước khi gặp nhau ngoài kế hoạch. SP1–SP15 bao gồm từ "di chuyển không rõ ràng" đến "chúc thượng lộ bình an."
④ Governing Groups — xác định nghĩa của signal group được đánh dấu
Governing groups là các nhóm tín hiệu tiền tố — chúng bổ nghĩa cho lệnh hoặc thông tin theo sau. Ví dụ: BG-RE32… = "My present intention is to operate radar..."
⑤ Tactical Signal Decoder — giải mã lệnh TURN / CORPEN / SPEED
Format tín hiệu: TURN/CORPEN PORT|STARBOARD (000–359) → hướng đi đích;
TURN/CORPEN PORT|STARBOARD (1–36) → số chục độ cần quay (×10°).
SPEED H [knots] → tốc độ cụ thể. SPEED S → stop engines.
⑥ Submarine Pyrotechnic Signals — click để xem nghĩa của từng tín hiệu màu
⚠ Lưu ý: Nếu tín hiệu KHÔNG PHẢI màu xanh lá (GREEN) bất ngờ xuất hiện, các đơn vị ASW phải chuẩn bị cho tình huống tàu ngầm nổi khẩn cấp.
⑦ Full Encounter Exchange — sắp xếp đúng thứ tự 8 bước liên lạc khi gặp tàu lạ · click theo thứ tự 1→8
Tình huống: HMAS MELBOURNE đang diễn tập và gặp không báo trước tàu dân sự M/V NORTH STAR. Sắp xếp đầy đủ cuộc trao đổi từ khi nhận ra tàu đến khi chia tay.