Dành cho giảng viên · 3 bài viết × 10 điểm · Tổng 30 điểm · CEFR B1–C1
Mỗi bài viết chấm theo 4 tiêu chí × 2.5 điểm = 10 điểm/bài. Tổng Phần C = 30 điểm. Chọn mức điểm gần nhất cho từng tiêu chí: Xuất sắc (2.0–2.5đ) · Giỏi (1.5–2.0đ) · Khá (1.0–1.5đ) · Chưa đạt (0–1.0đ). Điểm lẻ 0.25 được chấp nhận.
| Tiêu chí | Xuất sắc 2.0–2.5đ |
Giỏi 1.5–2.0đ |
Khá 1.0–1.5đ |
Chưa đạt 0–1.0đ |
Điểm GV |
|---|---|---|---|---|---|
| Task Achievement Hoàn thành nhiệm vụ & nội dung |
Đề cập đầy đủ tất cả điểm trong outline; thông tin chính xác 100%; đúng ngữ cảnh kỹ thuật; đúng độ dài (80–100 từ) | Hầu hết các điểm đều có; 1 điểm nhỏ thiếu hoặc sai nhỏ; độ dài đúng hoặc chênh ≤10 từ | Bỏ sót 1–2 điểm quan trọng; hoặc có lỗi thông tin kỹ thuật đáng kể; độ dài sai >10 từ | Thiếu nhiều ý chính; nội dung không liên quan; quá ngắn/quá dài; không hoàn thành nhiệm vụ | ___/2.5 |
| Coherence & Cohesion Mạch lạc, liên kết đoạn văn |
Có câu mở & kết rõ ràng; dùng linkers phù hợp (first, then, furthermore); mỗi câu liên kết tốt với câu trước | Mạch lạc nhìn chung; dùng linkers nhưng đôi khi lặp hoặc thiếu đa dạng; không có lỗi mạch lạc nghiêm trọng | Ý tưởng liệt kê rời rạc; ít linkers; chuyển đoạn đột ngột; đọc khó theo dõi | Không có cấu trúc; không linker; ý ngẫu nhiên không theo trật tự logic | ___/2.5 |
| Lexical Resource Từ vựng chuyên ngành |
Dùng đúng ≥5 thuật ngữ kỹ thuật; không sai nghĩa từ; có paraphrase khi cần; collocation chính xác | Dùng 3–4 thuật ngữ kỹ thuật đúng; 1–2 lỗi từ nhỏ không ảnh hưởng nghĩa; collocation hầu hết đúng | Dùng 1–2 thuật ngữ kỹ thuật; vốn từ hạn chế; hay lặp từ hoặc dùng từ sai ngữ cảnh | Không có thuật ngữ kỹ thuật; dùng từ sai nghĩa thường xuyên; hoặc dịch thẳng từ tiếng Việt | ___/2.5 |
| Grammatical Range & Accuracy Ngữ pháp đa dạng & chính xác |
Dùng ≥2 cấu trúc phức (passive, relative clause, participle); <2 lỗi ngữ pháp nhỏ; chấm câu đúng | 1–2 cấu trúc phức; 2–4 lỗi ngữ pháp nhỏ không cản hiểu; chấm câu hầu hết đúng | Chủ yếu câu đơn giản; 4–6 lỗi ngữ pháp; hoặc 1 lỗi nặng làm sai nghĩa câu | >6 lỗi ngữ pháp; câu sai cấu trúc cơ bản; không thể hiểu được | ___/2.5 |
| Tổng C1 | Cộng 4 tiêu chí → tối đa 10 điểm | ___/10 | |||
| Tiêu chí | Xuất sắc 2.0–2.5đ |
Giỏi 1.5–2.0đ |
Khá 1.0–1.5đ |
Chưa đạt 0–1.0đ |
Điểm GV |
|---|---|---|---|---|---|
| Task Achievement Định dạng & hoàn thành nhiệm vụ |
Đúng định dạng email/báo cáo (To/From/Subject hoặc Heading/Date); mô tả đầy đủ sự cố, nguyên nhân, hành động đề xuất; đúng độ dài (120–150 từ) | Định dạng gần đúng; đề cập hầu hết các yếu tố nhiệm vụ; chênh <15 từ về độ dài | Thiếu định dạng hoặc thiếu 1 yếu tố quan trọng của nhiệm vụ; hoặc độ dài không đạt | Không đúng định dạng; thiếu nhiều yếu tố; không đáp ứng yêu cầu bài | ___/2.5 |
| Coherence & Cohesion Cấu trúc đoạn, liên kết ý |
Rõ ràng 3 phần: mô tả tình huống → phân tích/nguyên nhân → hành động/yêu cầu; transition words chính xác và đa dạng | 2/3 phần rõ ràng; linkers đủ dùng nhưng lặp; trật tự logic tổng thể tốt | Ý đổi chiều đột ngột; 1 phần bị bỏ qua hoặc không rõ; linkers cơ bản và lặp | Không phân chia đoạn; ý lộn xộn; không thể xác định cấu trúc | ___/2.5 |
| Lexical Resource Từ vựng chuyên ngành & văn phong chính thức |
Dùng đúng từ vựng chuyên ngành liên quan đến sự cố/thiết bị; văn phong chính thức nhất quán; không sai nghĩa từ quan trọng | Có từ vựng kỹ thuật nhưng đôi khi quá đơn giản hoặc lặp; văn phong hầu hết chính thức | Dùng từ thông thường thay từ chuyên ngành; có lỗi văn phong (informal); từ vựng hạn chế | Từ vựng sai, nghèo nàn; văn phong không phù hợp (quá thông tục); dịch thẳng từ tiếng Việt | ___/2.5 |
| Grammatical Range & Accuracy Ngữ pháp chính xác & đa dạng |
Dùng đúng passive voice (thiết bị được kiểm tra, sự cố được phát hiện); thì perfect hoặc conditional; <3 lỗi nhỏ | Passive và perfect cơ bản đúng; 3–5 lỗi nhỏ không cản hiểu; 1 lỗi cấu trúc nhưng ý vẫn rõ | Tránh passive/perfect; chủ yếu thì simple; 5–7 lỗi ngữ pháp; 1–2 lỗi nặng làm sai nghĩa | Lỗi ngữ pháp nặng xuyên suốt; không kiểm soát được thì và cấu trúc câu | ___/2.5 |
| Tổng C2 | Cộng 4 tiêu chí → tối đa 10 điểm | ___/10 | |||
| Tiêu chí | Xuất sắc 2.0–2.5đ |
Giỏi 1.5–2.0đ |
Khá 1.0–1.5đ |
Chưa đạt 0–1.0đ |
Điểm GV |
|---|---|---|---|---|---|
| Task Achievement So sánh & đề xuất có lý lẽ |
So sánh 2 hệ thống với ≥3 tiêu chí rõ ràng (cost, range, reliability...); đề xuất 1 lựa chọn có lý lẽ kỹ thuật thuyết phục; đúng độ dài (200–250 từ) | So sánh 2 tiêu chí; đề xuất có nhưng lý lẽ chưa đủ thuyết phục; độ dài chênh <20 từ | So sánh 1 chiều hoặc thiếu tiêu chí kỹ thuật; đề xuất chung chung không có lý lẽ rõ ràng | Không có so sánh; không đề xuất; hoặc bài viết không liên quan đến yêu cầu | ___/2.5 |
| Coherence & Cohesion Lập luận chặt chẽ, đoạn văn rõ |
Cấu trúc luận điểm rõ: giới thiệu → so sánh 2 chiều → phân tích → đề xuất → kết luận; paragraph đơn chủ đề; transition chính xác | Cấu trúc tổng thể theo dõi được; hầu hết paragraph có chủ đề; 1–2 chỗ liên kết lỏng | Thiếu 1 phần cấu trúc; ý lẫn lộn giữa các paragraph; linkers cơ bản và lặp nhiều | Không có cấu trúc rõ ràng; không phân đoạn; đọc không theo được mạch lập luận | ___/2.5 |
| Lexical Resource Từ vựng phong phú, chính xác |
Dùng đúng ≥7 thuật ngữ chuyên ngành; lexical variation (không lặp từ); collocation và idiom kỹ thuật; paraphrase linh hoạt | 4–6 thuật ngữ đúng; một số lặp từ; collocation hầu hết đúng; 2–3 lỗi từ nhỏ | 1–3 thuật ngữ; vốn từ hạn chế gây lặp nhiều; một số sai nghĩa; collocation sai thường xuyên | Không có thuật ngữ kỹ thuật; sai nghĩa từ quan trọng; dịch từng từ từ tiếng Việt | ___/2.5 |
| Grammatical Range & Accuracy Cấu trúc phức tạp, chính xác cao |
Dùng đa dạng: conditional, concession (although/despite), cleft sentence, advanced passive; <3 lỗi nhỏ trong toàn bài; chấm câu hoàn toàn đúng | 2–3 cấu trúc phức; 3–5 lỗi nhỏ; 1 lỗi cấu trúc nhưng không cản hiểu tổng thể | Chủ yếu câu đơn/ghép; 5–8 lỗi; 2–3 lỗi nặng làm sai nghĩa câu; chấm câu có lỗi | Không kiểm soát được cấu trúc câu; >8 lỗi; bài không thể đọc được theo nghĩa kỹ thuật | ___/2.5 |
| Tổng C3 | Cộng 4 tiêu chí → tối đa 10 điểm | ___/10 | |||