SMCP · Unit 1 — Radio Procedures

Message Markers  ·  Standard Phrases  ·  Exchange Procedure  |  45 min

① Message Markers — 8 cụm từ chuẩn · click để xem nghĩa và ví dụ

② Standard Phrases — click một TỪ rồi click NGHĨA tương ứng

③ Response Pairs — chọn marker trả lời đúng

④ Dialogue Gap-fill — M/V Ocean Star ↔ Port Control · chọn từ đúng

⑤ Build-a-Message — chọn marker đúng rồi điền thông tin vào bản tin