📋 Giáo Án 14 Bài + 4 Giáo Án 90'

Lesson Plans — SMART Objectives · Warm-up · Main Activities · Assessment · Homework | Chương 3: 3 Block × 90 phút

← Cổng GV
Bài 1
Communication Systems
Bài 2
Telephone Networks
Bài 3
Data & Computer Networks
Bài 5
Optical Communications
Bài 7
Radio Systems
SMCP 1 (Bài 11)
Message Markers
SMCP 2 (Bài 12)
Distress Calls
ACP 1 (A1)
Voice Procedure & COMSEC
ACP 2 (A2)
Radio Discipline
CUES 1 (Bài 14)
Safety Procedures
N1 (Naval U1)
Naval Organizations
N2 (Naval U2)
Comms Officer Duties
E2 (Elec U2)
Electronic Warfare
CS1
Cyber Security
Giáo Án 90 Phút — Chương 3 (3 Block × 90')
N1 · 90'
Naval Organizations
N2 · 90'
Comms Officer Duties
E2 · 90'
Electronic Warfare
CS1 · 90'
Cyber Security
Bài 1
Communication Systems B1
Hệ Thống Thông Tin Liên Lạc
5 tiết · 225 phútbai01_comms/
Mục Tiêu (SMART)
  • Giải thích được 5 thuật ngữ cốt lõi: duplex, bandwidth, modulation, signal, frequency
  • Phân biệt simplex / half-duplex / full-duplex bằng ví dụ thực tế
  • Đọc hiểu văn bản kỹ thuật ~350 từ đạt 80% câu T/F/NG đúng
  • Mô tả 1 hệ thống thông tin bằng tiếng Anh trong 3–5 câu
Yêu Cầu Trước
  • Hoàn thành Bài B1–B5 (Chương 1) hoặc tương đương A2
  • Biết các từ loại cơ bản (noun, verb, adjective)
  • Không cần kiến thức kỹ thuật điện tử trước
Kế Hoạch Tiết Học (5 tiết)
Tiết 1 — Lead-in & Vocabulary (45 phút)
0–5 phútWarm-up: GV chiếu 3 hình ảnh (điện thoại cầm tay, radar, sóng radio). Hỏi: "What are these? What do they have in common?" — gợi từ "communication".
5–15 phútLead-in cards: 6 flashcard (signal, channel, transmit, receive, encode, decode). Học viên đoán nghĩa từ hình, GV xác nhận + IPA.
15–30 phútWord Study: Học 12 từ vựng chính + gap-fill × 8. Học theo nhóm đôi — 1 người đọc định nghĩa, 1 người đoán từ.
30–45 phútCrossword: Làm crossword nhóm 3–4 người. GV chiếu đáp án sau 10 phút.
Tiết 2 — Grammar: Technical Definitions (45 phút)
0–10 phútReview: Quiz nhanh 5 câu từ Tiết 1 (trên hệ thống điện tử hoặc giấy).
10–25 phútĐịnh nghĩa kỹ thuật: Cách viết định nghĩa chuẩn — "X is a Y that/which Z". GV làm mẫu với "A router is a device that connects networks." Học viên viết định nghĩa cho 5 từ đã học.
25–40 phútWord Building: Bài tập phái sinh từ (transmit → transmission → transmitter). Nhóm đôi hoàn thành bảng.
40–45 phútExit ticket: 2 phút — học viên viết 1 câu định nghĩa thuật ngữ bất kỳ đã học hôm nay.
Tiết 3 — Reading A & Comprehension (45 phút)
0–5 phútPre-reading: Học viên đọc tiêu đề + dự đoán 3 từ sẽ xuất hiện trong bài.
5–20 phútĐọc: Reading A "Communication Systems" ~380 từ. GV đặt 2 câu hỏi định hướng trên bảng trước khi đọc.
20–35 phútT/F/NG × 8: Cá nhân làm → so sánh với cặp → GV chữa chung. Nhấn mạnh kỹ thuật "Not Given" — không suy luận thêm từ thông tin trong bài.
35–45 phútMCQ × 5: Làm nhanh, GV giải thích 1–2 câu có nhiều học viên sai nhất.
Tiết 4 — Reading B & Language in Use (45 phút)
0–20 phútReading B: Đọc và làm bài tập đi kèm (matching, summary gap-fill). Nhóm đôi.
20–35 phútLanguage in Use: Bài tập từ vựng/ngữ pháp trong ngữ cảnh từ Reading A. GV nhấn mạnh collocations kỹ thuật quan trọng.
35–45 phútPeer check: Đổi bài, chữa cho nhau với key GV viết trên bảng.
Tiết 5 — Speaking & Writing (45 phút)
0–15 phútSpeaking cards: Chia cặp, dùng speaking cards trong bài. 5 phút chuẩn bị, 5 phút trình bày. GV nghe, ghi lỗi thường gặp.
15–30 phútWriting task: Mô tả 1 hệ thống thông tin (80–100 từ). Dùng outline được gợi ý: Purpose → Components → How it works → Application.
30–42 phútPeer review: Đổi bài viết, đánh dấu 1 điểm mạnh + 1 điểm cần cải thiện. GV chữa 2–3 bài đại diện.
42–45 phútFeedback chung: GV tổng hợp 3–4 lỗi phổ biến đã quan sát trong giờ học.
Điểm Kiểm Tra
  • T/F/NG Tiết 3: ≥ 6/8 đúng
  • Writing Tiết 5: ≥ 80 từ, dùng ≥ 5 thuật ngữ đã học
  • Quiz điện tử: hoàn thành 5 câu sau bài
Bài Tập Về Nhà
  • Học thuộc 12 từ vựng (dùng flashcard trong bài)
  • Đọc lại Reading B, tóm tắt 3 ý chính (50 từ)
  • Tìm 1 ví dụ thực tế về hệ thống duplex trên tàu
Lưu ý: Học viên thường nhầm bandwidth và frequency. Dùng ví dụ: VHF Channel 16 = frequency (156.8 MHz); khoảng giữa các kênh = bandwidth (25 kHz). Vẽ sơ đồ lên bảng.
Bài 2
Telephone Networks B1
Mạng Điện Thoại
5 tiết · 225 phútbai02_telephone/
Mục Tiêu (SMART)
  • Phân biệt PSTN, VoIP, SS7 và giải thích chức năng từng loại
  • Sử dụng compound nouns đúng (telephone network, switching exchange, local loop)
  • Đọc hiểu văn bản về cấu trúc mạng điện thoại — đạt 75% bài tập MCQ
  • Viết mô tả ngắn 80 từ về quy trình thực hiện cuộc gọi VoIP
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Noun Phrases & Compound Nouns

Từ vựng ưu tiên: PSTN, local loop, switching, codec, SS7, VoIP, signaling, exchange, trunk, subscriber
Kế Hoạch Tiết Học (5 tiết)
Tiết 1 — Warm-up & Vocabulary
0–8 phútWarm-up — Think-Pair-Share: "How does your voice travel from one phone to another across the country?" Học viên vẽ sơ đồ đơn giản trong 2 phút, so sánh với cặp.
8–25 phútVocabulary in context: GV chiếu đoạn text ngắn về PSTN, học viên đoán nghĩa 8 từ in đậm trước khi dùng từ điển. Sau đó dùng flashcard hệ thống.
25–40 phútCompound nouns drill: Bài tập ghép từ: "telephone + ___" (exchange, network, directory, operator). Thêm "___+ line" (subscriber, leased, busy). Học viên tạo thêm compound nouns từ bài học.
40–45 phútPronunciation drill: GV đọc, học viên nhắc lại: /ˈsɪɡnəlɪŋ/, /ˈsʌbskraɪbər/, /ˈkɒdek/, /ˈswɪtʃɪŋ/
Tiết 2 — Grammar: Noun Phrases
0–15 phútLý thuyết: Cấu trúc noun phrase (determiner + adj + noun + post-modifier). Ví dụ từ bài: "the international telephone exchange", "a high-speed fibre optic cable". Học viên phân tích head noun.
15–35 phútBài tập: 10 câu — gạch chân noun phrase, xác định head noun. Nhóm đôi, sau đó chữa chung.
35–45 phútProduction: Viết 4 câu mô tả sơ đồ mạng điện thoại, mỗi câu phải có ít nhất 1 compound noun.
Tiết 3 — Reading A & Comprehension
0–5 phútSkimming: 2 phút đọc lướt toàn bài — viết ra 3 từ quan trọng nhất.
5–20 phútScanning: Tìm thông tin cụ thể: SS7 = ?, codec G.711 = ?, VoIP sử dụng giao thức gì?
20–45 phútT/F/NG + MCQ: Cá nhân → kiểm tra chéo → thảo luận câu sai với cặp.
Tiết 4 — Reading B & Language Focus
0–20 phútReading B: So sánh PSTN và VoIP. Học viên điền bảng so sánh (technology / quality / cost / reliability).
20–45 phútLanguage in Use: Bài tập collocation (make a call, establish a connection, route a signal, drop a call). GV giải thích ngữ nghĩa và mức độ formality.
Tiết 5 — Speaking & Writing
0–20 phútRole-play — Help Desk: A = kỹ thuật viên điện thoại, B = người dùng có sự cố. B mô tả vấn đề, A đặt câu hỏi chẩn đoán. Sau 5 phút đổi vai.
20–40 phútWriting: Giải thích bằng tiếng Anh "How does a VoIP call work?" (80 từ, có sơ đồ bước nếu muốn). Dùng: first, then, next, finally.
40–45 phútSelf-assessment: Học viên tự đánh giá writing theo 4 tiêu chí (task / coherence / vocabulary / grammar) — 1 đến 4.
Điểm Kiểm Tra
  • Compound noun test (5 câu): Tiết 2
  • T/F/NG Tiết 3: ≥ 5/8 đúng
  • Writing Tiết 5: rõ ý, dùng sequencing words
Bài Tập Về Nhà
  • Học 10 từ vựng + làm flashcard review
  • Viết 5 compound noun mới tự tìm trong tài liệu kỹ thuật
  • Xem video (YouTube) "How does a phone call work?" — ghi 5 từ mới
Bài 3
Data & Computer Networks B1
Mạng Dữ Liệu và Máy Tính
5 tiết · 225 phútbai03_data/
Mục Tiêu (SMART)
  • Phân biệt và giải thích PAN / LAN / MAN / WAN với ví dụ quân sự/hàng hải
  • Mô tả chức năng của router, switch, gateway bằng tiếng Anh
  • Sử dụng defining relative clauses đúng để định nghĩa thiết bị mạng
  • Đọc hiểu sơ đồ mạng và giải thích luồng dữ liệu bằng tiếng Anh
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Defining Relative Clauses (that/which/where)

Từ vựng ưu tiên: router, switch, gateway, protocol, packet, topology, node, latency, bandwidth, OSI layer
Kế Hoạch Tiết Học (5 tiết)
Tiết 1 — Warm-up & Network Types
0–10 phútPicture-based warm-up: GV chiếu 4 hình: smartphone cá nhân / văn phòng / thành phố / tàu chiến kết nối với cảng. Học viên ghép với PAN/LAN/MAN/WAN.
10–30 phútVocabulary — network types: Flashcard + bảng so sánh 4 loại mạng (scope / example / speed / hardware). Nhóm đôi điền bảng từ bài đọc.
30–45 phútTopology quiz: Chiếu sơ đồ 4 topology (star/ring/bus/mesh) không có nhãn. Học viên nhận diện và giải thích ưu/nhược điểm.
Tiết 2 — Grammar: Defining Relative Clauses
0–15 phútLý thuyết: Phân biệt defining (không dấu phẩy) và non-defining (có dấu phẩy). Ví dụ: "A router which connects networks is essential" vs "This router, which we installed last week, is essential."
15–35 phútBài tập: Ghép 2 câu thành 1 dùng relative clause. "A switch is a device. It forwards packets." → "A switch is a device that forwards packets." (8 cặp câu).
35–45 phútGap-fill: 6 câu điền that/which/where/who. GV nhấn mạnh when to use "where" (location) vs "which" (thing).
Tiết 3 — Reading A & Comprehension
0–20 phútJigsaw reading: Chia lớp 4 nhóm, mỗi nhóm đọc 1 đoạn của Reading A. Sau đó ghép lại và chia sẻ — mỗi nhóm trình bày tóm tắt đoạn của mình.
20–45 phútComprehension exercises: T/F/NG + MCQ. Sau khi chữa, học viên xác định câu nào cần skimming và câu nào cần scanning.
Tiết 4 — Thiết Bị Mạng (Router/Switch/Gateway)
0–15 phútMatching activity: 3 cột — thiết bị / chức năng / ví dụ quân sự. Học viên ghép nối, sau đó GV chữa với giải thích OSI layer.
15–35 phútReading B: Đọc + bài tập. Chú ý đoạn về DWDM và packet switching — từ vựng nâng cao hơn.
35–45 phútDiagram labeling: Học viên vẽ sơ đồ mạng đơn giản (3 PC + router + gateway) và gắn nhãn tiếng Anh.
Tiết 5 — Speaking & Writing (Network Brief)
0–20 phútSpeaking — Tech brief: Học viên thuyết trình ngắn 2 phút: "Describe the network in this diagram." GV cung cấp diagram mới chưa có nhãn. Dùng: "This is a... which/that... It connects... via..."
20–40 phútWriting: Giải thích sự khác biệt giữa router và switch (80 từ), dùng ít nhất 3 relative clauses.
40–45 phútMini-quiz: 5 câu trên hệ thống điện tử — báo cáo điểm cho GV.
Bài Tập Về Nhà
  • Vẽ sơ đồ mạng tàu chiến giả định, gắn nhãn tiếng Anh
  • Viết 5 câu định nghĩa thiết bị mạng dùng relative clauses
Lỗi Hay Gặp
Học viên hay bỏ "that" (sai: "A device connects networks"; đúng: "A device that connects networks"). Nhắc nhở sự khác biệt giữa định nghĩa (relative clause) và mệnh đề trạng ngữ.
Bài 5
Optical Communications B1+
Thông Tin Quang
5 tiết · 225 phútbai05_optical/
Mục Tiêu (SMART)
  • Giải thích nguyên lý total internal reflection bằng tiếng Anh
  • Phân biệt single-mode và multi-mode fibre
  • Sử dụng Conditional Type 1 & 2 để mô tả điều kiện kỹ thuật
  • Đọc và hiểu bảng so sánh 7 thế hệ cáp quang
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Conditional Type 1 (fact/possibility) & Type 2 (hypothetical)

Từ vựng: TIR, dispersion, DWDM, EDFA, coherent, wavelength, attenuation, splice, repeater
Kế Hoạch Tiết Học Rút Gọn (5 tiết)
Tiết 1Vocabulary & Principles: Demo thực tế (đèn pin + cốc nước mô phỏng TIR nếu có). Flashcard 12 từ. Bài tập phân loại: single-mode vs multi-mode properties.
Tiết 2Grammar — Conditional 1 & 2: Lý thuyết (15 phút) + gap-fill 10 câu (20 phút) + error correction 5 câu (10 phút). Ví dụ từ ngữ cảnh kỹ thuật: "If the fibre bends too sharply, the signal will escape" (Type 1) vs "If we used copper instead, we would lose 90% of signal" (Type 2).
Tiết 3Reading A & Comprehension: Focus vào đoạn DWDM và EDFA — từ vựng khó nhất. Trước khi đọc, GV giải thích ngắn: "What problem does DWDM solve?" Làm T/F/NG + MCQ.
Tiết 4Timeline activity: 7 thế hệ cáp quang — học viên sắp xếp chronological order, điền bảng (generation / year / speed / technology). Reading B focus.
Tiết 5Speaking & Writing: Thuyết trình 2 phút: "Why is optical fibre better than copper for submarine cables?" (dùng Conditional 2). Writing: 80 từ so sánh fibre và copper cable.
Bài 7
Radio Systems B2
Hệ Thống Vô Tuyến
5 tiết · 225 phútbai07_radio/
Mục Tiêu (SMART)
  • Giải thích handover, OFDMA, MIMO bằng tiếng Anh
  • Mô tả sự phát triển 2G→5G với specific numbers (tốc độ, latency)
  • Sử dụng Reported Speech chính xác (backshift tenses)
  • Chuyển đổi direct speech → reported speech cho 10 câu kỹ thuật
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Reported Speech & Noun Clauses (say/tell/report + that)

Từ vựng: handover, base station, coverage, OFDMA, TDMA, FDMA, cell, congestion, spectrum, MIMO
Kế Hoạch Tiết Học Rút Gọn (5 tiết)
Tiết 1Vocabulary & GSM Timeline: Warm-up: học viên kể các thế hệ mạng di động họ đã dùng. Flashcard 12 từ. Bài tập điền bảng 2G→5G (access technology / speed / latency / frequency).
Tiết 2Grammar — Reported Speech: Lý thuyết backshift + pronoun change (15 phút). Gap-fill 10 câu chuyển direct → reported (20 phút). Đặc biệt chú ý: say vs tell (tell PHẢI có tân ngữ: "He told ME that...").
Tiết 3Reading A — Radio Systems: Trước khi đọc: brainstorm "military applications of 5G". Làm T/F/NG + MCQ. Focus câu MCQ về handover process.
Tiết 4Reported Speech in context: GV đọc "The engineer said the system operates on VHF" — học viên viết original speech. Ngược lại với 5 câu reported. Reading B focus.
Tiết 5Radio Conference Role-play: Nhóm 3 người — 1 là reporter ghi chép, 2 là kỹ sư thảo luận về 5G. Reporter sau đó viết bản tin "The engineers reported that..."
Tip: Học viên thường nhầm say/tell. Quy tắc đơn giản: TELL phải có tên người (He told John / He told me). SAY không cần (He said). Kiểm tra bằng drill: "He ___ the captain that... / He ___ that..."
SMCP 1
SMCP — Message Markers B1
Dấu Hiệu Tin Tức (Bài 11)
5 tiết · 225 phútsmcp_u1/
Mục Tiêu (SMART)
  • Sử dụng đúng 8 message markers của SMCP (INFORMATION, WARNING, INSTRUCTION, QUESTION, INTENTION, ADVICE, REQUEST, DISTRESS)
  • Thực hiện radio call mẫu đúng format trong 3 tình huống cơ bản
  • Phát âm MAYDAY, PAN-PAN, SECURITÉ đúng chuẩn IMO
  • Viết message đúng format SMCP (Message Marker + Message Content)
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Imperative Sentences & Formulaic Language

Lưu ý quan trọng: SMCP KHÔNG phải ngôn ngữ giao tiếp thông thường — brevity và clarity trên hết. Không được thêm "please" hoặc dùng câu dài.
Kế Hoạch Tiết Học (5 tiết)
Tiết 1Introduction & Context: Video/audio mẫu radio call (nếu có). Thảo luận: "Tại sao cần ngôn ngữ chuẩn trên biển?" Giới thiệu 8 message markers bằng flashcard. Phát âm drill.
Tiết 2Message Markers Practice: GV đọc 10 messages, học viên xác định marker. Sau đó ngược lại: GV cho tình huống, học viên chọn đúng marker. Bài tập viết 6 messages dùng markers khác nhau.
Tiết 3Distress Signals: Phân biệt MAYDAY/PAN-PAN/SECURITÉ theo tình huống. Bài tập: 10 tình huống → học viên chọn loại cuộc gọi đúng. Drill phát âm SECURITÉ (tiếng Pháp: /sekjʊˈrɪteɪ/).
Tiết 4Reading & Comprehension: T/F/NG + MCQ. Sau đó Language in Use: fill-in SMCP messages với từ gợi ý.
Tiết 5Radio Drill: Học viên làm theo cặp — một người phát, một người ghi lại message. Tình huống cho sẵn trên thẻ. GV đánh giá: đúng marker, ngắn gọn, rõ ràng. Bài viết: 3 messages hoàn chỉnh cho 3 tình huống khác nhau.
Lưu ý thực tế: "MAYDAY MAYDAY MAYDAY. THIS IS [tên tàu]. MAYDAY." — từ MAYDAY được nói 4 lần (3 lần gọi + 1 lần sau khi nêu tên tàu). Học viên hay quên lần thứ 4.
SMCP 2
SMCP — Distress Calls B1
Tình Huống Khẩn Cấp (Bài 12)
5 tiết · 225 phútsmcp_u2/
Mục Tiêu (SMART)
  • Thực hiện hoàn chỉnh MAYDAY call đúng 7 bước theo IMO format
  • Nhận dạng và phản hồi MAYDAY call nhận được (MAYDAY Relay)
  • Phân biệt chính xác 3 cấp độ khẩn cấp trên biển
  • Ghi chép đầy đủ thông tin từ distress call bằng tiếng Anh
7 Bước MAYDAY Call
1. MAYDAY MAYDAY MAYDAY
2. THIS IS [vessel name × 3]
3. MAYDAY [vessel name]
4. MY POSITION IS...
5. [Nature of distress]
6. [Persons on board / casualties]
7. [Other info] OVER
Kế Hoạch Tiết Học (5 tiết)
Tiết 1Review SMCP 1 + New vocabulary: Kiểm tra nhanh 5 câu từ Bài 11. Giới thiệu từ vựng mới: casualties, bearing, course, speed, nature of distress. Phát âm drill.
Tiết 2MAYDAY Format Drill: GV trình bày 7 bước lên bảng. Học viên nghe mẫu, điền thông tin còn thiếu (fill-in-the-blanks MAYDAY transcript). Làm 3 lần với 3 tình huống khác nhau.
Tiết 3Reading & Comprehension: Đọc tài liệu về distress call protocol. T/F/NG + MCQ. Đặc biệt focus: sự khác biệt giữa MAYDAY RELAY và MAYDAY gốc.
Tiết 4Role-play: Nhóm 3 (A = tàu trong nạn, B = tàu gần nhất nhận tín hiệu, C = đài cứu hộ). Tình huống thực hành: "HQ-571 bị cháy máy, 12 thuyền viên, vị trí 12°30'N 109°15'E." Thực hành full distress call sequence.
Tiết 5Assessment drill + Writing: Mỗi học viên thực hiện MAYDAY call 1 phút trước lớp (GV chấm theo checklist 7 bước). Viết MAYDAY message script hoàn chỉnh cho 1 tình huống mới.
ACP 1
Voice Procedure & COMSEC B2
Quy Trình VTĐ và COMSEC (A1)
6 tiết · 270 phútacp125_u1/
Mục Tiêu (SMART)
  • Định nghĩa và phân biệt COMSEC, TRANSEC, SIGINT, EMCON
  • Giải thích tại sao callsigns được dùng thay tên thật trong liên lạc quân sự
  • Sử dụng Passive Voice + Modal Verbs để mô tả quy trình bảo mật
  • Nhận diện rủi ro COMSEC trong tình huống cho trước và đề xuất biện pháp
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Passive Voice with Modal Verbs (must be, should be, can be, may be + past participle)

Từ vựng: COMSEC, TRANSEC, SIGINT, EMCON, callsign, authentication, encryption, compromise, codeword
Kế Hoạch Tiết Học (6 tiết)
Tiết 1Context & Vocabulary: Warm-up: "Why does a naval vessel not announce its real name on radio?" Thảo luận 5 phút. Giới thiệu COMSEC concepts qua flashcard. Phân loại: measures (EMCON, encryption) vs. threats (SIGINT, interception).
Tiết 2COMSEC vs Cybersecurity: Bảng so sánh 2 cột. Reading B focus. Học viên tóm tắt: "COMSEC protects ___ whereas cybersecurity protects ___."
Tiết 3Grammar — Passive + Modals: "All callsigns must be changed regularly." "Encryption keys should not be transmitted in clear." 8 gap-fill + 5 sentence transformation (active → passive modal).
Tiết 4Reading A & Comprehension: ACP 125 procedures text. T/F/NG + MCQ. Focus: SUNRAY = commanding officer; SEAGULL = intelligence officer. Học viên tự tra thêm 3 callsign quân sự phổ biến.
Tiết 5COMSEC Breach Scenario: GV mô tả tình huống rò rỉ thông tin (social media post with ship position). Học viên xác định: what went wrong? What should have been done? — viết bằng passive + modal.
Tiết 6Speaking & Writing: Role-play — COMSEC briefing: 1 sĩ quan trình bày quy trình bảo mật cho tổ thông tin. 2 phút/người. Writing: viết standing order về COMSEC (80–100 từ, dùng passive modal).
ACP 2
Accuracy & Radio Discipline B2
Chính Xác và Kỷ Luật Mạng (A2)
6 tiết · 270 phútacp125_u2/
Mục Tiêu (SMART)
  • Đọc đúng 26 chữ cái NATO phonetic alphabet không cần nhìn bảng
  • Sử dụng đúng 10 prowords quan trọng nhất (ROGER/WILCO/OVER/OUT/SAY AGAIN/FIGURES/I SPELL/WAIT/BREAK/CORRECTION)
  • Giải thích sự khác biệt ROGER vs WILCO, OVER vs OUT bằng tiếng Anh
  • Sử dụng Gerunds và Infinitives đúng trong văn bản quy trình
NATO Phonetic Alphabet
A=ALFA · B=BRAVO · C=CHARLIE · D=DELTA · E=ECHO
F=FOXTROT · G=GOLF · H=HOTEL · I=INDIA · J=JULIET
K=KILO · L=LIMA · M=MIKE · N=NOVEMBER · O=OSCAR
P=PAPA · Q=QUEBEC · R=ROMEO · S=SIERRA · T=TANGO
U=UNIFORM · V=VICTOR · W=WHISKEY · X=X-RAY · Y=YANKEE · Z=ZULU
Kế Hoạch Tiết Học (6 tiết)
Tiết 1NATO Phonetic Alphabet: Học thuộc theo nhóm 5 (A–E, F–J, K–O, P–T, U–Z). Drill: GV nói chữ → học viên nói phonetic. Sau: GV nói phonetic → học viên viết chữ. Bài tập đánh vần callsign: "HQ-571" = Hotel Quebec Five Seven One.
Tiết 2Prowords Drill: 10 prowords quan trọng + flashcard. Quiz: GV mô tả tình huống → học viên chọn proword đúng. Phân biệt kỹ ROGER vs WILCO vs OVER vs OUT.
Tiết 3Grammar — Gerunds & Infinitives: Focus trên văn bản quy trình. "Avoid using open channels." vs "Procedures require operators to authenticate." 10 gap-fill + 5 error correction.
Tiết 4Reading A & Comprehension: ACP 125 radio discipline text. T/F/NG + MCQ. Chú ý câu về FIGURES ("FIGURES 2-4-7" = 247, không phải hai, bốn, bảy).
Tiết 5Radio Log Drill: GV đọc to 5 radio messages, học viên ghi vào radio log template (From / To / Time / Content / Prowords). Sau đó kiểm tra chéo.
Tiết 6Full Radio Exchange: Nhóm 3 — trao đổi liên lạc hoàn chỉnh theo ACP 125: callsign + authenticate + message + prowords + log. Mỗi nhóm thực hiện 2 exchanges. GV chấm theo checklist 8 tiêu chí.
Checklist đánh giá radio exchange: ✓ Correct callsign · ✓ OVER/OUT đúng chỗ · ✓ No "OVER AND OUT" · ✓ FIGURES trước số · ✓ I SPELL cho từ khó · ✓ Brevity (không nói dài) · ✓ Clear pronunciation · ✓ Log entry hoàn chỉnh
CUES 1
CUES — Safety Procedures B2
Thủ Tục An Toàn (Bài 14)
5 tiết · 225 phútcues_u1/
Mục Tiêu (SMART)
  • Giải thích mục đích của CUES và sự khác biệt với SMCP
  • Sử dụng đúng WPNS declaration trong tình huống gặp gỡ không lên kế hoạch
  • Xác định breakdown signal và phản ứng đúng theo CUES protocol
  • Mô tả quy trình CUES bằng modal verbs (must/should/may/shall)
Lưu Ý Bảo Mật
CUES là tài liệu NATO có tính nhạy cảm. GV cần xác nhận với cấp trên về phạm vi giảng dạy được phép trước khi phát tài liệu in ra ngoài lớp học. Bài học trong giáo trình chỉ trích dẫn các phần không mật phục vụ mục đích học tiếng Anh.
Kế Hoạch Tiết Học (5 tiết)
Tiết 1Context & Why CUES: Thảo luận: "Hai tàu quân sự của 2 nước khác nhau gặp nhau trên biển. Không có kế hoạch trước. Rủi ro gì có thể xảy ra?" → dẫn vào CUES. Từ vựng: encounter, safeguard, manoeuvre, intent, breakdown.
Tiết 2COLREGS & CUES Framework: Sơ đồ so sánh SMCP (dân sự) vs CUES (quân sự). WPNS declaration — ý nghĩa và khi nào dùng. Bài tập: 8 tình huống → học viên quyết định dùng SMCP hay CUES.
Tiết 3Reading A & Comprehension: CUES safety procedures text. T/F/NG + MCQ. Focus đặc biệt vào breakdown signal — học viên viết lại quy trình phản ứng bằng tiếng Anh.
Tiết 4Modal Verbs for Procedures: Grammar review + 10 sentences từ CUES procedures dùng must/shall/should/may. Error correction 5 câu. Production: viết 5 quy trình của đơn vị bằng modal verbs.
Tiết 5Encounter Simulation: Nhóm 4: 2 người = tàu A (VN Naval vessel), 2 người = tàu B (foreign naval vessel). Tình huống: gặp nhau đột ngột, tàu B phát WPNS declaration, tàu A phản hồi. Thực hiện theo CUES procedure. Sau đó đổi vai.
Bài Tập Về Nhà
  • Viết tóm tắt quy trình CUES (100 từ, dùng modal verbs)
  • So sánh CUES và SMCP: 3 điểm khác biệt chính
Điểm Kiểm Tra
  • WPNS declaration drill: đúng format, đúng tình huống
  • Modal verbs: không mắc lỗi "must to" hoặc "should to"
  • Encounter simulation: thực hiện đúng sequence
N1
Vietnamese Naval Organizations B2
Tổ Chức Hải Quân Việt Nam (Naval U1)
6 tiết · 270 phútnaval_u1/
Mục Tiêu (SMART)
  • Mô tả cơ cấu tổ chức Hải quân Nhân dân Việt Nam bằng tiếng Anh (fleet/brigade/vessel types)
  • Giải thích nhiệm vụ của các đơn vị (patrol, combat, logistics, coastal defence)
  • Sử dụng Passive Voice đúng để mô tả nhiệm vụ tổ chức
  • Hoàn thành crossword PATROL/NAVY/FLEET/MARINE/SONAR không cần gợi ý
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Passive Voice (is/are/was/were + past participle)

Từ vựng ưu tiên: fleet, brigade, patrol, vessel, squadron, base, coastal, maritime, radar, SONAR, submarine, frigate, corvette
Kế Hoạch Tiết Học (6 tiết)
Tiết 1Warm-up — Org Chart: GV chiếu sơ đồ tổ chức quân đội chung (không nhãn). Học viên điền thuật ngữ: Army/Navy/Air Force, Division/Brigade/Battalion. Dẫn vào cơ cấu Hải quân VN. Vocabulary flashcard 12 từ.
Tiết 2Vessel Types Matching: Chiếu 8 hình tàu (frigate, corvette, patrol boat, submarine, supply ship, landing craft, mine sweeper, auxiliary). Học viên ghép tên + nhiệm vụ. Bài tập: phân loại theo combat/support/patrol.
Tiết 3Grammar — Passive Voice: Lý thuyết (10 phút): is/are/was + pp. Focus: mô tả nhiệm vụ tổ chức. "The fleet is commanded by Admiral Nguyen." "Coastal areas are patrolled by corvettes." 8 gap-fill + 4 active→passive transformations.
Tiết 4Reading A & Comprehension: "Vietnamese Naval Organizations" text. T/F/NG + MCQ. Jigsaw: nhóm 4, mỗi nhóm phụ trách 1 đoạn về 1 Vùng Hải quân. Sau đó chia sẻ cho nhau.
Tiết 5Reading B + Crossword: Đọc văn bản về SONAR và radar ứng dụng hải quân. Crossword PATROL/NAVY/FLEET/MARINE/SONAR (down: VNAF — hoặc đáp án theo bài). Nhóm đôi, thi đua hoàn thành trước.
Tiết 6Thuyết Trình Tổ Chức: Nhóm 3 người — vẽ sơ đồ tổ chức Hải quân VN bằng tiếng Anh, sau đó thuyết trình 3 phút. Dùng passive: "The fleet is based at...", "Submarines are deployed to...". GV đánh giá theo rubric phát âm + passive voice.
Bài Tập Về Nhà
  • Viết mô tả 1 loại tàu chiến hải quân (100 từ, dùng passive voice)
  • Học thuộc 5 từ về vessel types + phát âm
Lỗi Hay Gặp
Dùng active khi cần passive: "The navy command the fleet" → "The fleet is commanded by the navy." Nhắc nhở: trong văn bản mô tả tổ chức, passive PHỔBIẾN hơn active.
N2
Naval Comms Officer Duties B2
Nhiệm Vụ Sĩ Quan Thông Tin (Naval U2)
6 tiết · 270 phútnaval_u2/
Mục Tiêu (SMART)
  • Liệt kê và giải thích ≥ 8 nhiệm vụ của sĩ quan thông tin hải quân bằng tiếng Anh
  • Phân biệt duties (hàng ngày) vs responsibilities (trách nhiệm dài hạn)
  • Sử dụng Modal Verbs đúng mức độ (must/shall/should/may) trong văn bản quy định
  • Viết JD (Job Description) chuẩn tiếng Anh cho vị trí sĩ quan thông tin
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Modal Verbs — degrees of obligation (must > shall > should > may)

Từ vựng: radio watch, encrypt, authenticate, log, dispatch, relay, brief, maintain, monitor, coordinate, compliance, protocol
Kế Hoạch Tiết Học (6 tiết)
Tiết 1Context — A Day in the Life: GV mô tả 1 ngày làm việc của sĩ quan thông tin (radio watch 0600–1200, log maintenance, equipment check, SITREP dispatch...). Học viên nghe và điền timeline. Giới thiệu vocabulary: duties/responsibilities/obligations.
Tiết 2Grammar — Modal Verbs: Bảng 4 cấp độ nghĩa vụ: must (legal/absolute) → shall (regulatory) → should (recommended) → may (permitted). 10 gap-fill từ tài liệu quy định thực tế. Error correction: "The officer must to monitor..." → "must monitor".
Tiết 3Reading A — Duties & Responsibilities: Đọc text về nhiệm vụ SQTT. Sau khi đọc: học viên phân loại từng nhiệm vụ vào 3 cột: "must do every day / must do when needed / may do". T/F/NG + MCQ.
Tiết 4GUARD, ALARM, Log Entry: Giải thích GUARD (monitor without transmitting) và ALARM signals. Bài tập điền radio log template. Reading B focus. Crossword SIGNAL/SHIPS/GUARD/ALARM/LINKS.
Tiết 5Speaking — Briefing: Học viên thuyết trình 2 phút: "As a communications officer, I am responsible for..." Dùng 3 modal verbs khác nhau. GV ghi nhận lỗi modal phổ biến. Nhóm cặp cho nhau feedback.
Tiết 6Writing — Job Description: Viết JD cho "Naval Communications Officer" (120 từ): Duties (5 bullet points với modal verbs) + Required skills + ACP/SMCP/CUES certification. GV chấm theo rubric 4 tiêu chí.
E2
Electronic Warfare B2
Tác Chiến Điện Tử (Elec U2)
6 tiết · 270 phútelec_u2/
Mục Tiêu (SMART)
  • Phân biệt EW vs cybersecurity — cơ chế và phạm vi khác nhau
  • Giải thích ECM / ECCM / ESM với ví dụ cụ thể
  • Sử dụng Comparative Structures đúng (more... than / as... as / the... the...)
  • So sánh hiệu quả 2 hệ thống EW trong 1 tình huống giả định (150 từ)
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Comparative Structures (comparative/superlative adj, as...as, the more...the more)

Từ vựng: jamming, deception, ECCM, ESM, radar, array, relay, digital, emission, stealth, frequency hopping, chaff, decoy
Kế Hoạch Tiết Học (6 tiết)
Tiết 1EW Intro — What is the Electromagnetic Spectrum? Diagram: RF spectrum từ ELF đến mmWave. Hỏi: "Which frequencies do ships use? Which can be jammed?" Vocabulary: transmit, intercept, jam, deceive, spoof, suppress. Flashcard 12 từ.
Tiết 2ECM / ESM / ECCM Triangle: 3 cột — Electronic Attack / Electronic Support / Electronic Protection. Ví dụ mỗi loại. Học viên phân loại 10 tình huống (chaff release = EA; intercept enemy comms = ES; frequency hopping = EP...).
Tiết 3Grammar — Comparative Structures: "Active jamming is more effective than passive jamming in urban environments." "The higher the frequency, the shorter the wavelength." 10 gap-fill + 4 sentence combining. Lưu ý: "more better" là sai.
Tiết 4Reading A & Comprehension: Electronic Warfare in Naval Context. T/F/NG + MCQ. Nhấn mạnh: EW hoạt động ở tầng vật lý (sóng điện từ), khác với cybersecurity (tầng logic/phần mềm). Vẽ 2 vòng tròn Venn trên bảng.
Tiết 5RADAR & Array Antenna: Crossword RADAR/RELAY/AUDIO/DIGIT/ARRAY/RADIO. Bài tập diagram labeling: phased array antenna, beamforming direction. Reading B focus — digital vs analogue EW systems.
Tiết 6Scenario Analysis & Writing: Nhóm 3: "HQ-571 is approaching a hostile area. Choose between System A (older, cheaper, proven) and System B (newer, AI-assisted, untested). Write a 150-word recommendation." Phải dùng ≥ 5 comparative structures và passive voice. Present to class.
Lưu ý: Học viên Bài 10 (Chương 2) đã học EW cơ bản — E2 là nâng cao. GV nên ôn nhanh 5 phút kiến thức Bài 10 (SIGINT, EMCON, ECM) trước khi vào E2.
CS1
Cyber Security for Naval Comms B2
An Ninh Mạng Hải Quân
6 tiết · 270 phútcyber_sec/
Mục Tiêu (SMART)
  • Phân biệt ≥ 6 loại mối đe dọa an ninh mạng (malware/phishing/MITM/GPS spoofing/social engineering/ransomware)
  • Giải thích sự khác biệt giữa EW jamming và GPS spoofing
  • Sử dụng Conditional Type 2 & 3 chính xác để mô tả tình huống an ninh giả định
  • Viết Security Advisory 120–160 từ cho 1 trong 3 loại mối đe dọa
Yêu Cầu Trước
Bắt buộc: Hoàn thành B5 (Conditional 1) và Bài 5 (Conditional 2)
Khuyến nghị: Đã học A1 (COMSEC) — vì CS1 mở rộng khái niệm COMSEC
Lưu ý: Đây là bài cuối — nên dạy sau toàn bộ Chương 3
Kế Hoạch Tiết Học (6 tiết)
Tiết 1Threat Landscape Warm-up: GV mô tả 3 tình huống không nêu tên (1: email giả mạo yêu cầu đổi mật khẩu; 2: tàu nhận tọa độ GPS sai 50km; 3: hệ thống bị mã hóa đòi tiền chuộc). Học viên đoán loại tấn công. → dẫn vào 12 từ vựng.
Tiết 2EW vs Cyber Distinction: Bảng so sánh 2 cột: EW (physical/RF layer) vs Cyber (logic/software layer). GPS spoofing = cầu nối giữa 2 thế giới. Vụ Black Sea 2017: tàu thương mại báo cáo vị trí trên đất liền. Thảo luận: "Why is GPS spoofing more dangerous than jamming?"
Tiết 3Grammar — Conditional Type 2 & 3: Bảng đối chiếu 3 loại conditional. Type 2 (unreal present): "If the firewall failed, data would be exposed." Type 3 (unreal past): "If they had patched the system, the breach would not have occurred." 8 gap-fill + 4 error correction + 3 ordering. Drill lỗi phổ biến: will→would, didn't→hadn't.
Tiết 4Reading A — Cyber Threats to Naval Comms: ~530 từ, 5 đoạn. Pre-reading: "Predict 3 cyber threats mentioned." T/F/NG × 8 + MCQ × 5. Đặc biệt: phân tích câu T/F/NG dạng "The Black Sea incident was caused by GPS jamming." → False (it was spoofing).
Tiết 5NCMS & Defence Layers: Reading B (COMSEC vs Cybersecurity) + Reading C (NCMS courseware initiative). Thảo luận: "If navies had implemented NCMS training earlier, would the Black Sea incident have been detected sooner?" — học viên trả lời dùng Conditional 3. Crossword NOISE/AUDIT/VIRUS/ALERT/LOGIN.
Tiết 6Security Advisory Writing: Chọn 1 trong 3: (A) Phishing awareness for ship crew; (B) GPS spoofing detection procedures; (C) Social media OPSEC policy. Viết 120–160 từ, dùng ≥ 2 conditionals (type 2 hoặc 3), passive voice, và từ vựng chuyên ngành. Peer review theo rubric 4 tiêu chí. GV chấm 3–4 bài đại diện.
Bài Tập Về Nhà
  • Hoàn thiện Security Advisory (nếu chưa xong trong giờ)
  • Tự kiểm tra 5 câu mini-quiz CS1 trên hệ thống điện tử
  • Đọc thêm về NCMS: tìm trên internet "Naval COMSEC training"
Điểm Kiểm Tra
  • Conditional 3 drill: không mắc lỗi "if + would"
  • T/F/NG Tiết 4: ≥ 6/8 đúng
  • Security Advisory: 120–160 từ, dùng ≥ 2 conditionals
  • Phân biệt đúng EW vs Cyber qua ví dụ GPS spoofing
Bài cuối khóa: CS1 tổng hợp kiến thức từ A1 (COMSEC), E2 (EW), N2 (officer duties). Nếu học viên yếu Conditional 2&3, dành 5 phút ôn lại bảng cấu trúc ở đầu Tiết 3 trước khi vào bài tập.
Giáo Án Chương 3 — Định Dạng 90 Phút
Mỗi bài = 3 block × 90 phút (270 phút tổng), phù hợp với lịch 2 tiết liên tiếp (tiết dài) tại học viện. So với định dạng 6×50 phút (300 phút), tiết dài tích hợp deeper learning nhưng đòi hỏi học viên duy trì tập trung liên tục.
N1 · 90'
Vietnamese Naval Organizations B1
Tổ Chức Hải Quân Việt Nam — 3 Block × 90 phút
3 block · 270 phútnaval_u1/
Mục Tiêu (SMART)
  • Giải thích cơ cấu tổ chức Hải Quân Nhân Dân Việt Nam bằng tiếng Anh
  • Phân biệt 5 loại tàu chiến: destroyer, frigate, corvette, patrol vessel, submarine
  • Dùng Passive Voice đúng để mô tả nhiệm vụ/chức năng đơn vị
  • Đọc hiểu 3 văn bản cấp B1/B2 đạt ≥ 75% câu hỏi đúng
  • Trình bày sơ đồ tổ chức 1 đơn vị hải quân trong ≥ 5 câu
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Passive Voice (Present Simple & Past Simple)
Mẫu câu: "is commanded by / was established in / are tasked with"

Từ vựng chính: fleet, flotilla, squadron, corvette, frigate, destroyer, patrol, maritime, sovereignty, commissioned
Kế Hoạch 3 Block × 90 Phút
Block 1 — Vocabulary & Grammar Foundation (90 phút)
0–10 phútWarm-up Org Chart: GV vẽ nhanh sơ đồ 3 cấp trên bảng (Ministry → Naval Headquarters → Fleet). Hỏi: "How do you say 'Tư lệnh' in English?" — dẫn vào từ vựng cấp bậc.
10–30 phútVocabulary Input (12 từ): Flashcard theo cặp — 1 người đọc định nghĩa, 1 người nói từ. Chú ý: fleet vs flotilla vs squadron (scale). GV dùng hình ảnh tàu thực của HQ-571 / HQ-011.
30–55 phútGrammar — Passive Voice: GV giải thích cấu trúc be + V3 qua ví dụ "The fleet is commanded by Admiral X." So sánh Active vs Passive: "Officers man the ship" → "The ship is manned by officers." Làm gap-fill × 8 theo cặp, GV chữa chung.
55–75 phútReading A (~400 từ): Học viên đọc cá nhân 10 phút với 2 câu định hướng trên bảng. T/F/NG × 6 → so sánh đôi → GV chữa. Nhấn mạnh: "Not Given" ≠ False.
75–90 phútBlock Wrap-up: Học viên viết 2 câu Passive về đơn vị hải quân đã học. GV thu phiếu, xem nhanh, phản hồi 3 lỗi phổ biến nhất.
Block 2 — Reading & Consolidation (90 phút)
0–8 phútReview & Recall: Quiz nhanh miệng — GV chỉ vào sơ đồ tổ chức (đã vẽ Block 1), học viên nói từ tương ứng. 5 từ × 30 giây.
8–35 phútReading B — Jigsaw: Chia lớp 2 nhóm: Nhóm A đọc Reading B (vessel types), Nhóm B đọc Reading C (missions). Mỗi nhóm làm bài tập riêng (MCQ × 4 hoặc gap-fill × 5). Sau 20 phút, hoán đổi thông tin theo cặp A+B.
35–55 phútBài Tập Tổng Hợp: Error correction × 4 (câu Passive sai) + word formation (navy→naval, command→commander, patrol→patrolling). Cá nhân → cặp → GV chữa chung.
55–75 phútCrossword PATROL/NAVY/FLEET/MARINE/SONAR: Nhóm 3–4 người, thi đua xem nhóm nào điền đủ trước. GV cho 12 phút, chiếu đáp án.
75–90 phútSpeaking Preparation: Mỗi học viên nhận 1 thẻ đơn vị (Fleet/Flotilla/Patrol Group/Submarine Unit). Chuẩn bị 3 câu mô tả đơn vị đó cho Block 3.
Block 3 — Speaking, Writing & Assessment (90 phút)
0–25 phútOrg Chart Presentation: Từng cặp trình bày đơn vị được giao (3 phút/cặp). Sử dụng Passive Voice ≥ 2 lần. GV ghi lỗi phát âm/ngữ pháp vào bảng (không ngắt giữa chừng).
25–35 phútError Feedback: GV viết 5–6 lỗi tiêu biểu lên bảng (che tên người). Cả lớp sửa chung — đây là thời điểm học viên học từ lỗi của nhau.
35–65 phútWriting Task — Org Description: Mô tả 1 đơn vị hải quân bằng 100–120 từ. Outline gợi ý: (1) Name & establishment date; (2) Command structure; (3) Main vessels/assets; (4) Primary missions. Dùng ≥ 3 câu Passive.
65–80 phútPeer Review: Đổi bài, đánh dấu: ✓ Passive Voice đúng; ? Câu chưa rõ nghĩa; ✗ Lỗi cần sửa. Trả bài + thảo luận 3 phút.
80–90 phútMini-Quiz & Homework: 5 câu mini-quiz N1 (hệ thống điện tử hoặc giấy). GV giao bài về nhà.
Điểm Kiểm Tra
  • T/F/NG Block 1: ≥ 5/6 đúng
  • Passive gap-fill: ≤ 2 lỗi
  • Writing Block 3: 100–120 từ, ≥ 3 Passive, ≥ 8 thuật ngữ
  • Mini-quiz: hoàn thành 5 câu
Bài Tập Về Nhà
  • Hoàn thiện Org Description (nếu chưa xong)
  • Học 12 từ vựng qua flashcard SRS trên hệ thống
  • Tìm 1 ảnh tàu hải quân VN, viết 3 câu mô tả dùng Passive
Tiết dài 90': Nghỉ giải lao 5 phút ở phút 45 nếu học viên mất tập trung. Nên dùng thẻ đơn vị vật lý (in sẵn) cho phần Speaking — học viên cầm thẻ khi trình bày sẽ bớt lo lắng hơn.
N2 · 90'
Responsibilities of Naval Comms Officers B1B2
Nhiệm Vụ Sĩ Quan Thông Tin Hải Quân — 3 Block × 90 phút
3 block · 270 phútnaval_u2/
Mục Tiêu (SMART)
  • Liệt kê ≥ 6 nhiệm vụ cụ thể của sĩ quan thông tin tàu hải quân
  • Dùng Modal Verbs đúng ngữ cảnh: must/shall (bắt buộc), should (khuyến nghị), may (được phép)
  • Đọc hiểu văn bản quy trình/quy định đạt 75% câu MCQ + gap-fill
  • Viết official memo / duty report 100–130 từ đúng format
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Modal Verbs trong văn bản quy định (must/shall/should/may/must not)
Đặc điểm: "shall" trong văn bản quân sự/luật = bắt buộc tuyệt đối (khác với "should")

Từ vựng: frequency allocation, watch-keeping, log entry, cipher, authentication, encrypted, encoding, routing, dispatch, acknowledge
Kế Hoạch 3 Block × 90 Phút
Block 1 — Duties Context & Modal Grammar (90 phút)
0–12 phútWarm-up Duty Listing: GV chiếu hình buồng thông tin tàu (radio room). "What must a communications officer do every day?" — học viên liệt kê tiếng Việt. GV dịch → giới thiệu 10 nhiệm vụ chính.
12–32 phútVocabulary Input: 12 từ chuyên ngành. Phân nhóm: từ về thiết bị (cipher device, transceiver), từ về hành động (dispatch, acknowledge, encrypt), từ về tài liệu (log entry, signal, routing slip). Làm matching × 8.
32–58 phútGrammar — Modal Verbs trong Quy Định: GV đưa 1 đoạn trích quy trình thực tế (kiểu "The officer shall maintain a continuous radio watch on Channel 16. All messages must be logged within 5 minutes."). Phân tích must/shall/should/may. 8 fill sentences + 4 error corrections. Nhóm đôi → GV chữa chung.
58–75 phútReading A (~420 từ): Đọc cá nhân, 2 câu định hướng. T/F/NG × 6 + MCQ × 4. Chú ý: câu hỏi về "shall" — học viên hay nhầm với "should".
75–90 phútMini Role-play Intro: GV giới thiệu tình huống cho Block 3 — cuộc đối thoại CO (Commanding Officer) ↔ Comms Officer. Chia cặp trước, về nhà đọc scenario card.
Block 2 — Reading Depth & Language Practice (90 phút)
0–8 phútReview Sprint: GV đọc 5 câu có lỗ trống modal verb, học viên giơ thẻ (A=must / B=should / C=may / D=shall). Nhanh, vui, ôn lại Block 1.
8–30 phútReading B — Watch-keeping Regulations: Đọc nhóm đôi, mỗi cặp trả lời 1 câu hỏi + trình bày cho cả lớp. 4 câu × 4 cặp = 16 phút. GV bổ sung và chỉnh sửa.
30–50 phútGap-fill + Word Formation: Gap-fill × 6 (dùng từ từ Reading A+B); word formation × 5 (communicate→communication/communicator, cipher→ciphering/ciphered, authenticate→authentication). Cá nhân làm → đổi chéo chữa.
50–70 phútCrossword SIGNAL/SHIPS/GUARD/ALARM/LINKS: Cá nhân (không nhóm lần này) — luyện độc lập. 15 phút làm + 5 phút chữa chung.
70–90 phútWriting Prep — Memo Format: GV giới thiệu format official memo: TO / FROM / DATE / SUBJECT / BODY / SIGNATURE. Học viên điền template cho tình huống: "Báo cáo sự cố thiết bị thông tin tàu bị trục trặc trong ca trực." 20 phút viết nháp.
Block 3 — Speaking & Formal Writing (90 phút)
0–30 phútRole-play: CO ↔ Comms Officer: Tình huống: tàu nhận được tín hiệu bất thường trên VHF 16 lúc 02:00. CO hỏi, Comms Officer phải báo cáo, đề xuất hành động, ghi log. Mỗi cặp diễn 5 phút + GV phản hồi 2 phút. Dùng modal verbs: "We should switch to channel X; I must log this; you may want to report to HQ."
30–40 phútLanguage Feedback: GV tổng hợp 5–6 lỗi từ role-play. Sửa chung. Học viên ghi lại vào vở.
40–70 phútWriting Task — Duty Memo (100–130 từ): Chọn 1 trong 2 tình huống: (A) Báo cáo sự cố thiết bị; (B) Đề nghị thay đổi lịch trực thông tin. Format memo đầy đủ. Dùng ≥ 3 modal verbs khác nhau. Peer review theo checklist: format đúng? Modal chính xác? ≥ 6 thuật ngữ chuyên ngành?
70–85 phútPeer Review & GV Feedback: Đổi bài, dùng checklist 4 mục. GV đi xung quanh, chọn 2 bài tốt để chia sẻ, 1 bài cần cải thiện (ẩn tên).
85–90 phútMini-Quiz & Homework: 5 câu N2 mini-quiz. GV giao bài về nhà.
Điểm Kiểm Tra
  • Modal verb fill: ≤ 2 lỗi/8 câu
  • Role-play: dùng ≥ 3 modal khác nhau
  • Memo: đúng format, 100–130 từ, ≥ 3 modal verbs
  • Mini-quiz: hoàn thành 5 câu
Bài Tập Về Nhà
  • Hoàn thiện Duty Memo (nộp file hoặc bản in)
  • Học 12 từ qua SRS flashcard
  • Tìm 1 đoạn văn bản quy trình thực tế (SOP/standing order), gạch chân các modal verbs
Lưu ý "shall" vs "should": Trong văn bản quân sự NATO/IMO, "shall" = mandatory obligation (không có ngoại lệ); "should" = recommendation (có thể bỏ qua nếu có lý do). Học viên VN hay nhầm vì tiếng Việt không phân biệt. Dán bảng phân biệt trên bảng suốt 3 block.
E2 · 90'
Electronic Warfare (Tác Chiến Điện Tử) B2
EW: Jamming · SIGINT · ELINT · Countermeasures — 3 Block × 90 phút
3 block · 270 phútelec_u2/
Mục Tiêu (SMART)
  • Phân biệt soft kill (jamming/spoofing) và hard kill (physical destruction) EW
  • Giải thích SIGINT, ELINT, COMINT và mối liên hệ với tác chiến điện tử
  • Dùng Comparative Structures chính xác để so sánh hệ thống/chiến thuật EW
  • Viết báo cáo phân tích EW 150–180 từ với dữ liệu so sánh
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Comparative Structures
Mẫu: more effective than / as lethal as / the higher the power, the wider the jamming range / far more difficult to detect than

Từ vựng: electronic warfare, jamming, spoofing, SIGINT, ELINT, COMINT, countermeasure, ECM, ECCM, radar cross-section, frequency hopping, spread spectrum
Kế Hoạch 3 Block × 90 Phút
Block 1 — EW Spectrum & Grammar (90 phút)
0–12 phútWarm-up — EW Scenarios: GV mô tả 3 tình huống không đặt tên: (1) Radar không phát hiện được máy bay tàng hình; (2) Phi công nghe tiếng nhiễu trong tai nghe; (3) Tên lửa dẫn đường lạc mục tiêu vì GPS bị giả mạo. Học viên đoán từ khóa. → Dẫn vào EW taxonomy.
12–35 phútEW Taxonomy + Vocabulary: Sơ đồ: Electronic Attack → jamming/spoofing/deception; Electronic Protection → ECCM/frequency hopping; Electronic Support → SIGINT/ELINT/COMINT. Học viên điền sơ đồ trống. GV giải thích từng nhánh.
35–60 phútGrammar — Comparative Structures: Bảng 4 dạng: (1) more/less + adj + than; (2) as + adj + as; (3) double comparative (the more…the more); (4) much/far/considerably + comparative. GV dùng ví dụ EW: "Noise jamming is less precise than deceptive jamming but far easier to deploy." 8 câu fill + 4 error corrections.
60–80 phútReading A — EW Overview (~450 từ): Cá nhân đọc + T/F/NG × 6. Chú ý: phân biệt jamming (blocking signal) vs spoofing (faking signal).
80–90 phútExit Check: Học viên viết 1 câu so sánh 2 loại EW bất kỳ dùng comparative. GV đọc nhanh 4–5 câu, nhận xét.
Block 2 — Reading & Analysis (90 phút)
0–8 phútRecall Sprint: GV chiếu 6 từ (SIGINT/ELINT/COMINT/ECM/ECCM/spoofing), học viên nói định nghĩa ngắn trong 30 giây. Không dùng tài liệu.
8–32 phútReading B — ECM & ECCM Systems: Đọc nhóm đôi. MCQ × 5 + gap-fill × 6. Nhấn mạnh: frequency hopping và spread spectrum là ECCM (countermeasures), không phải ECM.
32–55 phútComparison Table Analysis: GV phát bảng so sánh 3 cột: Noise Jamming / Deceptive Jamming / GPS Spoofing — 6 tiêu chí: effectiveness, detectability, cost, range, target, countermeasure. Học viên điền bảng → viết 3 câu comparative về bảng.
55–75 phútCrossword RADAR/RELAY/AUDIO/DIGIT/ARRAY/RADIO: Nhóm 3–4 người. 15 phút làm + GV chiếu đáp án.
75–90 phútWriting Frame Introduction: GV giới thiệu outline báo cáo phân tích EW: Background → Threat Assessment → Comparison of Systems → Recommended Countermeasure → Conclusion. Học viên chọn chủ đề viết cho Block 3.
Block 3 — Analytical Writing & Assessment (90 phút)
0–12 phútReading C — Naval EW Case Study: Đọc nhanh (~350 từ), 3 câu short answer. Tình huống thực: tàu hải quân đối phó EW attack. Gợi ý ngôn ngữ cho bài viết.
12–55 phútEW Threat Assessment Report (150–180 từ): Chủ đề: "Compare two EW threats relevant to naval operations and recommend a countermeasure." Sử dụng: ≥ 4 comparative structures, passive voice ≥ 2 lần, ≥ 8 EW terms. GV đi xung quanh hỗ trợ từ vựng.
55–75 phútPeer Review theo Rubric: 4 tiêu chí × 5 điểm: Content accuracy / Comparative structures / Vocabulary / Cohesion. Mỗi bài đọc bởi 1 cặp, nhận xét bằng tiếng Anh ≥ 2 câu.
75–85 phútGV Selected Feedback: GV đọc 2 đoạn hay, 1 đoạn cần cải thiện (ẩn tên). Cả lớp đề xuất sửa.
85–90 phútMini-Quiz & Homework: 5 câu E2 mini-quiz. Giao bài về nhà.
Điểm Kiểm Tra
  • EW taxonomy: điền đúng sơ đồ 3 nhánh
  • Comparison table: ≥ 4/6 tiêu chí chính xác
  • Report: 150–180 từ, ≥ 4 comparative, ≥ 8 EW terms
  • Phân biệt đúng ECM vs ECCM qua ví dụ
Bài Tập Về Nhà
  • Hoàn thiện EW Report (nộp file)
  • Ôn 12 từ vựng EW qua SRS
  • Đọc thêm về "frequency hopping" — viết 3 câu giải thích cơ chế
E2 là bài khó nhất về từ vựng kỹ thuật: SIGINT/ELINT/COMINT gây nhầm lẫn vì học viên VN quen dùng chung "trinh sát điện tử". Dùng analogy: SIGINT = tất cả; ELINT = radar/weapon signals; COMINT = communications only. Viết 3 vòng tròn lồng nhau lên bảng.
CS1 · 90'
Cyber Security for Naval Communications B2
An Ninh Mạng Hải Quân — 3 Block × 90 phút
3 block · 270 phútcyber_sec/
Mục Tiêu (SMART)
  • Phân biệt ≥ 6 loại mối đe dọa an ninh mạng trong bối cảnh hải quân
  • Giải thích sự khác biệt giữa EW jammingGPS spoofing (kết nối với E2)
  • Dùng Conditional Type 2 & 3 đúng để phân tích tình huống giả định
  • Viết Security Advisory 120–150 từ đúng format chuyên nghiệp
Tiêu Điểm Ngôn Ngữ
Ngữ pháp: Conditional Type 2 (unreal present) & Type 3 (unreal past)
Mẫu câu: "If the firewall failed, data would be exposed." / "If they had patched the system, the breach would not have occurred."

Từ vựng: malware, phishing, spoofing, firewall, encryption, VPN, IDS, zero-day, social engineering, OPSEC, ransomware, countermeasure
Kế Hoạch 3 Block × 90 Phút
Block 1 — Threat Landscape & Conditional Grammar (90 phút)
0–15 phútWarm-up — 3 Scenarios: GV mô tả tình huống không nêu tên: (1) Sĩ quan nhận email "từ HQ" yêu cầu đổi mật khẩu khẩn; (2) Tàu báo cáo GPS đặt vị trí trên đất liền 50km; (3) Toàn bộ hệ thống bị mã hóa lúc 03:00, tin nhắn đòi tiền. Học viên đoán: "What type of attack is this?" Dẫn vào 12 từ vựng.
15–35 phútVocabulary — 12 Terms: Phân nhóm 3 loại: (A) Attack types (malware/phishing/ransomware/zero-day); (B) Defensive tools (firewall/VPN/IDS/encryption); (C) Procedures (OPSEC/social engineering/countermeasure). Matching + gap-fill × 8.
35–62 phútGrammar — Conditional Type 2 & 3: Bảng đối chiếu 3 loại: Type 1 (real/possible), Type 2 (unreal present), Type 3 (unreal past). GV dùng ví dụ từ bài học: "If the crew opened that email, malware would spread immediately." / "If they had used VPN, the attacker would not have intercepted the data." 8 fill + 4 error corrections + 3 sentence ordering. Lỗi phổ biến: "if + would", "if + had have".
62–80 phútReading A — Cyber Threats to Naval Comms (~530 từ): Cá nhân đọc, 2 định hướng. T/F/NG × 8. Chú ý: "The Black Sea incident was caused by GPS jamming" → FALSE (spoofing).
80–90 phútBlock Synthesis: Học viên hoàn thành 1 câu: "If [2017 Black Sea ships] had [action], [consequence] would not have occurred." GV chữa nhanh 3 câu đại diện.
Block 2 — EW vs Cyber & Defence Layers (90 phút)
0–10 phútReview & Link to E2: GV hỏi: "What did you learn about GPS spoofing in the E2 lesson?" Kết nối E2 → CS1: spoofing là giao điểm giữa EW và Cyber. Vẽ Venn diagram: EW ∩ Cyber = GPS spoofing.
10–32 phútReading B — COMSEC vs Cybersecurity: Đọc nhóm đôi, MCQ × 5 + gap-fill × 5. Phân biệt COMSEC (A1) và Cybersecurity (CS1) — COMSEC bảo vệ nội dung truyền tin; Cybersecurity bảo vệ hạ tầng kỹ thuật số.
32–55 phútDefence Layers Discussion: GV giới thiệu mô hình phòng thủ theo chiều sâu (defence in depth): Physical → Network → Application → Data → User. Học viên map 12 từ vựng vào các lớp. Thảo luận: "Which layer is hardest to defend? Why?" — dùng Conditional: "If users were better trained, phishing would be less effective."
55–72 phútCrossword NOISE/AUDIT/VIRUS/ALERT/LOGIN (down: NAVAL): Nhóm đôi, 12 phút. GV chiếu đáp án + giải thích các từ audit/alert trong ngữ cảnh OPSEC.
72–90 phútReading C — NCMS Initiative: Đọc nhanh (~300 từ), 3 short-answer questions về NCMS (Naval COMSEC Management System). Gợi ý ngôn ngữ + chủ đề cho Security Advisory (Block 3).
Block 3 — Advisory Writing & Final Assessment (90 phút)
0–8 phútFormat Review: GV chiếu format Security Advisory: CLASSIFICATION / TO / DATE / SUBJECT / THREAT DESCRIPTION / INDICATORS / RECOMMENDED ACTIONS / AUTHORITY. Học viên so sánh với Duty Memo (N2) — cùng format nhưng khác audience.
8–48 phútSecurity Advisory Writing (120–150 từ): Chọn 1 trong 3 tình huống: (A) Phishing awareness advisory cho thủy thủ đoàn; (B) GPS spoofing detection — operational guidance; (C) Social media OPSEC policy cho sĩ quan. Yêu cầu: ≥ 2 Conditional Type 2 hoặc 3; passive voice ≥ 2 câu; ≥ 8 từ vựng chuyên ngành; 1 câu Recommended Action dùng "should/shall/must".
48–68 phútPeer Review — Rubric 4 tiêu chí: Task Achievement (Nội dung đầy đủ) / Coherence & Cohesion / Lexical Resource / Grammar Range. Mỗi tiêu chí đánh dấu ✓/△/✗. Trả bài + nói 1 điều hay + 1 điều cần sửa.
68–80 phútGV Model Answer & Whole-class Discussion: GV đọc 1 Security Advisory mẫu (của GV viết sẵn). Học viên phân tích: "Which conditionals did the writer use? Where is passive voice? Count the technical terms." Thảo luận về register: formal advisory vs informal message.
80–90 phútMini-Quiz & Course Wrap-up: 5 câu CS1 mini-quiz — bài cuối khóa Chương 3. GV nhắc nhở: CS1 kết nối A1 (COMSEC) + E2 (EW) + N2 (officer duties). Nhìn lại roadmap học tập toàn khóa.
Điểm Kiểm Tra
  • Conditional fill: ≤ 2 lỗi/8 câu, không mắc "if+would"
  • T/F/NG Block 1: ≥ 6/8 đúng
  • Security Advisory: 120–150 từ, ≥ 2 Conditionals, ≥ 8 terms
  • Phân biệt đúng EW jamming vs GPS spoofing
Bài Tập Về Nhà
  • Hoàn thiện Security Advisory (nộp bản cuối)
  • Ôn toàn bộ Chương 3 qua SRS (N1+N2+E2+CS1)
  • Tự đánh giá roadmap: đã đạt B2 chưa? Điểm nào còn yếu?
Bài cuối khóa: CS1 tổng hợp kiến thức từ A1 (COMSEC), E2 (EW), N2 (officer duties) — nhắc học viên liên kết các bài. Nếu lớp yếu Conditional 2&3, dành 5 phút ôn lại bảng cấu trúc đầu Block 1. Dùng thực tế Black Sea 2017 để tạo động lực — học viên thấy rõ vì sao phải học.