Tài Liệu Giảng Viên
Hướng Dẫn Giảng Dạy Tổng Thể
Phân bổ thời gian, mục tiêu CEFR, phương pháp giảng dạy, hướng dẫn sử dụng hệ thống bài giảng điện tử.
Teacher's GuidePhân Bổ 158 Tiết
Lịch học chi tiết theo từng chương, từng bài. Phân bổ thời gian cho reading, grammar, speaking, writing.
ScheduleLỗi Thường Gặp
Danh sách lỗi học viên hay mắc phải theo từng điểm ngữ pháp và từ vựng kỹ thuật. Có gợi ý sửa lỗi.
Error AnalysisĐáp Án Tập Trung
Đáp án toàn bộ 150 câu mini-quiz, phân theo bài. In được, có thể dùng offline. Có cột CEFR level.
Answer Key · In đượcTạo Đề Thi Ngẫu Nhiên
Chọn chương, bài, số câu → tạo đề thi MCQ từ ngân hàng 150+ câu. Xuất ra đề in hoặc thi trực tuyến.
Exam GeneratorGiáo Án 10 Bài Ưu Tiên
Giáo án chi tiết cho Bài 1–3, 5, 7, SMCP 1–2, ACP 1–2, CUES 1. SMART objectives, warm-up, timing, assessment, homework.
Lesson Plans · 10 bàiBộ Đề Thi Tổng Hợp B1→C1
3 đề thi A/B/C hoàn chỉnh (90 phút, 100 điểm) với timer, auto-grading Phần A/B, rubric Phần C.
Đề Thi · Chống Lộ ĐềTổng Quan 30 Bài Học
| Số | Tên Bài | Tiêu Điểm Ngữ Pháp | CEFR | Chương | Thư Mục |
|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Từ và Câu Đơn Giản | Parts of Speech · Plurals · Suffixes | A2 | Chương 1 | chuong1/b1 |
| B2 | Cấu Trúc Chủ Ngữ | Noun Phrases · Compound Nouns · Gerund Subject | A2 | Chương 1 | chuong1/b2 |
| B3 | Cấu Trúc Vị Ngữ | Passive Voice · Tenses · Modal Verbs | B1 | Chương 1 | chuong1/b3 |
| B4 | Thông Tin Nền | Participial Phrases · Non-defining Relative Clauses | B1 | Chương 1 | chuong1/b4 |
| B5 | Mệnh Đề và Câu Phức | Relative Clauses · Conditional Type 1 · Conjunctions | B1 | Chương 1 | chuong1/b5 |
| 1 | Hệ Thống Thông Tin Liên Lạc | Technical Vocabulary · Definitions | B1 | Chương 2 | bai01_comms |
| 2 | Mạng Điện Thoại | Noun Phrases · Compound Nouns | B1 | Chương 2 | bai02_telephone |
| 3 | Mạng Dữ Liệu và Máy Tính | Defining Relative Clauses | B1 | Chương 2 | bai03_data |
| 4 | Các Hệ Thống Truyền Dẫn | Participial Phrases | B1+ | Chương 2 | bai04_transmission |
| 5 | Thông Tin Quang | Conditional Type 1 & 2 | B1+ | Chương 2 | bai05_optical |
| 6 | Thông Tin Vệ Tinh | Passive Voice · Comparison | B2 | Chương 2 | bai06_satellite |
| 7 | Hệ Thống Vô Tuyến | Reported Speech · Noun Clauses | B2 | Chương 2 | bai07_radio |
| 8 | Thông Tin Không Dây | Modal Verbs | B2 | Chương 2 | bai08_wireless |
| 9 | Vô Tuyến Cấu Hình Mềm | Passive Voice · Technical Description | B2 | Chương 2 | bai09_sdr |
| 10 | Tác Chiến Điện Tử | Complex Sentences · Cause-Effect | B2 | Chương 2 | chuong2_bai1_EW |
| 11 | SMCP — Dấu Hiệu Tin Tức | Imperative Sentences · Message Markers | B1 | Chương 2 | smcp_u1 |
| 12 | SMCP — Tình Huống Khẩn Cấp | Distress Call Language · Fixed Expressions | B1 | Chương 2 | smcp_u2 |
| 13 | SMCP — Cụm Từ Theo Ngữ Cảnh | Register · Formulaic Language | B1 | Chương 2 | smcp_u3 |
| 14 | CUES Unit 1 — Thủ Tục An Toàn | Procedures Language · Modal Verbs | B2 | Chương 2 | cues_u1 |
| 15 | CUES Unit 2 — Tín Hiệu Chiến Thuật | Signal Vocabulary · Abbreviations | B2 | Chương 2 | cues_u2 |
| 16 | Máy Vô Tuyến VHF IC-M402 | Technical Instructions · Passive Voice | B1 | Chương 2 | may_radio |
| 17 | Từ Vựng Máy Vô Tuyến | Word Formation · Definitions | B1 | Chương 2 | may_radio_vocab |
| S1 | Giao Tiếp Trên Buồng Lái | Imperative Sentences · Helm & Engine Orders | B2 | Chương 3 | smcp_extra1 |
| S2 | Tình Huống Thực Hành Hàng Hải | Clauses of Time and Condition | B2 | Chương 3 | smcp_extra2 |
| N1 | Tổ Chức Hải Quân Việt Nam | Passive Voice | B2 | Chương 3 | naval_u1 |
| N2 | Nhiệm Vụ Sĩ Quan Thông Tin | Modal Verbs | B2 | Chương 3 | naval_u2 |
| A1 | Quy Trình VTĐ & COMSEC | Passive Voice with Modal Verbs | B2 | Chương 3 | acp125_u1 |
| A2 | Chính Xác & Kỷ Luật Mạng | Gerunds and Infinitives | B2 | Chương 3 | acp125_u2 |
| E2 | Tác Chiến Điện Tử | Comparative Structures | B2 | Chương 3 | elec_u2 |
| CS1 | An Ninh Mạng Hải Quân | Conditional Type 2 & 3 | B2 | Chương 3 | cyber_sec |