🎓

Cổng Giảng Viên

Tiếng Anh Chuyên Ngành Thông Tin Hải Quân — Tài Liệu Hỗ Trợ Giảng Dạy

← Trang Chủ
30
Bài học
3
Chương
150
Câu quiz
158
Tiết học

Tài Liệu Giảng Viên

📘

Hướng Dẫn Giảng Dạy Tổng Thể

Phân bổ thời gian, mục tiêu CEFR, phương pháp giảng dạy, hướng dẫn sử dụng hệ thống bài giảng điện tử.

Teacher's Guide
📅

Phân Bổ 158 Tiết

Lịch học chi tiết theo từng chương, từng bài. Phân bổ thời gian cho reading, grammar, speaking, writing.

Schedule
⚠️

Lỗi Thường Gặp

Danh sách lỗi học viên hay mắc phải theo từng điểm ngữ pháp và từ vựng kỹ thuật. Có gợi ý sửa lỗi.

Error Analysis
🗝️

Đáp Án Tập Trung

Đáp án toàn bộ 150 câu mini-quiz, phân theo bài. In được, có thể dùng offline. Có cột CEFR level.

Answer Key · In được
🎲

Tạo Đề Thi Ngẫu Nhiên

Chọn chương, bài, số câu → tạo đề thi MCQ từ ngân hàng 150+ câu. Xuất ra đề in hoặc thi trực tuyến.

Exam Generator
📋

Giáo Án 10 Bài Ưu Tiên

Giáo án chi tiết cho Bài 1–3, 5, 7, SMCP 1–2, ACP 1–2, CUES 1. SMART objectives, warm-up, timing, assessment, homework.

Lesson Plans · 10 bài
📝

Bộ Đề Thi Tổng Hợp B1→C1

3 đề thi A/B/C hoàn chỉnh (90 phút, 100 điểm) với timer, auto-grading Phần A/B, rubric Phần C.

Đề Thi · Chống Lộ Đề

Tổng Quan 30 Bài Học

SốTên BàiTiêu Điểm Ngữ PhápCEFRChươngThư Mục
B1Từ và Câu Đơn GiảnParts of Speech · Plurals · SuffixesA2Chương 1chuong1/b1
B2Cấu Trúc Chủ NgữNoun Phrases · Compound Nouns · Gerund SubjectA2Chương 1chuong1/b2
B3Cấu Trúc Vị NgữPassive Voice · Tenses · Modal VerbsB1Chương 1chuong1/b3
B4Thông Tin NềnParticipial Phrases · Non-defining Relative ClausesB1Chương 1chuong1/b4
B5Mệnh Đề và Câu PhứcRelative Clauses · Conditional Type 1 · ConjunctionsB1Chương 1chuong1/b5
1Hệ Thống Thông Tin Liên LạcTechnical Vocabulary · DefinitionsB1Chương 2bai01_comms
2Mạng Điện ThoạiNoun Phrases · Compound NounsB1Chương 2bai02_telephone
3Mạng Dữ Liệu và Máy TínhDefining Relative ClausesB1Chương 2bai03_data
4Các Hệ Thống Truyền DẫnParticipial PhrasesB1+Chương 2bai04_transmission
5Thông Tin QuangConditional Type 1 & 2B1+Chương 2bai05_optical
6Thông Tin Vệ TinhPassive Voice · ComparisonB2Chương 2bai06_satellite
7Hệ Thống Vô TuyếnReported Speech · Noun ClausesB2Chương 2bai07_radio
8Thông Tin Không DâyModal VerbsB2Chương 2bai08_wireless
9Vô Tuyến Cấu Hình MềmPassive Voice · Technical DescriptionB2Chương 2bai09_sdr
10Tác Chiến Điện TửComplex Sentences · Cause-EffectB2Chương 2chuong2_bai1_EW
11SMCP — Dấu Hiệu Tin TứcImperative Sentences · Message MarkersB1Chương 2smcp_u1
12SMCP — Tình Huống Khẩn CấpDistress Call Language · Fixed ExpressionsB1Chương 2smcp_u2
13SMCP — Cụm Từ Theo Ngữ CảnhRegister · Formulaic LanguageB1Chương 2smcp_u3
14CUES Unit 1 — Thủ Tục An ToànProcedures Language · Modal VerbsB2Chương 2cues_u1
15CUES Unit 2 — Tín Hiệu Chiến ThuậtSignal Vocabulary · AbbreviationsB2Chương 2cues_u2
16Máy Vô Tuyến VHF IC-M402Technical Instructions · Passive VoiceB1Chương 2may_radio
17Từ Vựng Máy Vô TuyếnWord Formation · DefinitionsB1Chương 2may_radio_vocab
S1Giao Tiếp Trên Buồng LáiImperative Sentences · Helm & Engine OrdersB2Chương 3smcp_extra1
S2Tình Huống Thực Hành Hàng HảiClauses of Time and ConditionB2Chương 3smcp_extra2
N1Tổ Chức Hải Quân Việt NamPassive VoiceB2Chương 3naval_u1
N2Nhiệm Vụ Sĩ Quan Thông TinModal VerbsB2Chương 3naval_u2
A1Quy Trình VTĐ & COMSECPassive Voice with Modal VerbsB2Chương 3acp125_u1
A2Chính Xác & Kỷ Luật MạngGerunds and InfinitivesB2Chương 3acp125_u2
E2Tác Chiến Điện TửComparative StructuresB2Chương 3elec_u2
CS1An Ninh Mạng Hải QuânConditional Type 2 & 3B2Chương 3cyber_sec