| 1 | Hệ Thống Thông Tin Liên Lạc | Reading A+B 2tTừ vựng 1tNgữ pháp 1tNói/Viết 1t | Tuần 5 | 5 tiết |
| 2 | Mạng Điện Thoại | Reading A+B 2tCompound Nouns 1tNgữ pháp 1tNói/Viết 1t | Tuần 6 | 5 tiết |
| 3 | Mạng Dữ Liệu và Máy Tính | Reading A+B 2tTừ vựng 1tRelative Clauses 1tNói/Viết 1t | Tuần 7 | 5 tiết |
| 4 | Các Hệ Thống Truyền Dẫn | Reading A+B 2tTừ vựng 1tParticipial 1tViết 1t | Tuần 8 | 5 tiết |
| 5 | Thông Tin Quang | Reading A+B 2tTừ vựng 1tConditional 1&2 2t | Tuần 9 | 5 tiết |
| Ôn tập Bài 1–5 + Kiểm tra 1 tiết | Tuần 10 |
| 6 | Thông Tin Vệ Tinh | Reading A+B 2tTừ vựng 1tPassive 1tNói 1t | Tuần 11 | 5 tiết |
| 7 | Hệ Thống Vô Tuyến | Reading A+B 2tTừ vựng 1tReported Speech 2t | Tuần 12 | 5 tiết |
| 8 | Thông Tin Không Dây | Reading A+B 2tTừ vựng 1tModal Verbs 1tViết 1t | Tuần 13 | 5 tiết |
| 9 | Vô Tuyến Cấu Hình Mềm | Reading A+B 2tTừ vựng SDR 1tNgữ pháp 1tThuyết trình 1t | Tuần 14 | 5 tiết |
| 10 | Tác Chiến Điện Tử (EW) | Reading A+B 2tTừ vựng EW 1tCause-Effect 1tThảo luận 1t | Tuần 15 | 5 tiết |
| Ôn tập Bài 6–10 + Kiểm tra 1 tiết | Tuần 16 |
| 11 | SMCP Unit 1 — Dấu Hiệu Tin Tức | Reading SMCP 1tMessage Markers 1tRole-play 3t | Tuần 17 | 5 tiết |
| 12 | SMCP Unit 2 — Tình Huống Khẩn Cấp | Distress calls 1tMAYDAY/PAN-PAN 1tDrill thực hành 3t | Tuần 18 | 5 tiết |
| 13 | SMCP Unit 3 — Cụm Từ Ngữ Cảnh | Phrases 1tContext vocab 1tTình huống 3t | Tuần 19 | 5 tiết |
| 14 | CUES Unit 1 — Thủ Tục An Toàn | CUES doc 2tWPNS/COLREGS 1tThực hành 2t | Tuần 20 | 5 tiết |
| 15 | CUES Unit 2 — Tín Hiệu Chiến Thuật | Signal vocab 2tCORPEN/TURN 1tThực hành 2t | Tuần 21 | 5 tiết |
| 16 | Máy Vô Tuyến VHF IC-M402 | Manual 2tTừ vựng VHF 1tThực hành máy 2t | Tuần 22 | 5 tiết |
| 17 | Từ Vựng Máy Vô Tuyến | Vocabulary 2tWord formation 1tFlashcard drill 2t | Tuần 23 | 5 tiết |
| Ôn tập Bài 11–17 (SMCP/CUES/Radio) + Kiểm tra 1 tiết | Tuần 24–25 |